bien-dire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tài nói, khả năng diễn đạt tốt: "bien-dire" chỉ tài ăn nói lưu loát, khéo léo và có sức thuyết phục. Nó nhấn mạnh đến nghệ thuật sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bien-dire est un atout précieux pour un avocat. (Tài ăn nói là một lợi thế quý giá đối với một luật sư.)
- Elle est admirée pour son bien-dire en public. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì tài ăn nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bien-dire n'est pas toujours le bien-penser": Cách nói hay không phải lúc nào cũng là tư tưởng đúng đắn. (Thành ngữ nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình thức và nội dung.)
- "Se piquer de bien-dire": Tự hào về tài ăn nói của mình, tỏ ra là người ăn nói khéo léo.
Biến thể và từ gần giống
- Bien-disant (tính từ): ăn nói khéo léo, có tài hùng biện.
- Un orateur bien-disant. (Một diễn giả ăn nói khéo léo.)
- Éloquence (danh từ giống cái): tài hùng biện.
- L'éloquence de son discours. (Tài hùng biện trong bài phát biểu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Éloquence: tài hùng biện.
- Facilité de parole: sự trôi chảy, dễ dàng trong lời nói.
- Art oratoire: nghệ thuật diễn thuyết.
Từ trái nghĩa
- Maladresse verbale: sự vụng về trong lời nói.
- Bafouillage: sự ấp úng, nói lắp bắp.
danh từ giống đực
- tài nói