bienfaisance

danh từ giống cái
  1. lòng từ thiện
  2. sự làm việc thiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bienfaisance"

bienfaisance
Une association de bienfaisance distribue des repas chauds.