bienheureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có phúc lớn; hạnh phúc, rất sung sướng: Trạng thái cảm thấy niềm vui và sự mãn nguyện sâu sắc.
- May mắn: Chỉ một sự việc hoặc tình huống đem lại kết quả tốt đẹp một cách tình cờ.
- (Tôn giáo) Cực lạc: Thuộc về trạng thái hạnh phúc tột đỉnh và vĩnh cửu trong niềm tin tôn giáo, như ở thiên đàng.
Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Người ở cõi cực lạc: Người được cho là đang hưởng hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết.
- (Tôn giáo) Vị tuyên thánh: Một người được Giáo hội Công giáo chính thức tuyên phong là thánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont vécu un moment bienheureux ensemble. (Họ đã sống một khoảnh khắc hạnh phúc bên nhau.)
- C'est un bienheureux hasard qui nous a réunis. (Đó là một sự tình cờ may mắn đã đưa chúng tôi lại với nhau.)
- La vision de la paix éternelle est bienheureuse. (Hình ảnh của sự bình an vĩnh cửu là cực lạc.)
Danh từ giống đực:
- Les bienheureux jouissent de la présence divine. (Những người ở cõi cực lạc được hưởng sự hiện diện của thần thánh.)
- Le pape a canonisé un nouveau bienheureux. (Đức Giáo hoàng đã phong thánh cho một vị tuyên thánh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réjouir comme un bienheureux": vui sướng hả hê, vui mừng khôn xiết.
- En apprenant la bonne nouvelle, il se réjouissait comme un bienheureux. (Khi biết tin vui, anh ta vui sướng hả hê.)
Biến thể và từ gần giống
- Bienheureuse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "bienheureux".
- Une âme bienheureuse. (Một linh hồn hạnh phúc / ở cõi cực lạc.)
- Béat (tính từ): Hân hoan, hạnh phúc (thường với sắc thái mãn nguyện, thanh thản). Đây là một từ gần nghĩa nhưng ít mang tính tôn giáo hơn.
- Heureux (tính từ): Hạnh phúc, may mắn. Đây là từ phổ biến và tổng quát hơn, trong khi "bienheureux" nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc ý nghĩa tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Heureux: Hạnh phúc, may mắn.
- Fortuné: May mắn, có phúc.
- Chanceux: May mắn (trong một sự kiện cụ thể).
- (Tôn giáo) Saint: Vị thánh (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être au septième ciel: Ở trên tầng trời thứ bảy (cực kỳ hạnh phúc). Có thể dùng thay thế cho "être bienheureux" trong ngữ cảnh đời thường.
- Depuis qu'il est grand-père, il est au septième ciel. (Kể từ khi lên chức ông, ông ấy hạnh phúc vô cùng.)
tính từ
- có phúc lớn; hạnh phúc, rất sung sướng
- Une vie bienheureusecuộc đời hạnh phúc
- may mắn
- Une bienheureuse rencontremột sự gặp gỡ may mắn
- (tôn giáo) cực lạc
danh từ giống đực
- (tôn giáo) người ở cõi cực lạc
- (tôn giáo) vị tuyên thánh
- se réjouir comme un bienheureuxvui sướng hả hê