bienheureux

Học thuật
Thân thiện
bienheureux

Un homme bienheureux sourit en regardant sa famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có phúc lớn; hạnh phúc, rất sung sướng: Trạng thái cảm thấy niềm vui sự mãn nguyện sâu sắc.
    • May mắn: Chỉ một sự việc hoặc tình huống đem lại kết quả tốt đẹp một cách tình cờ.
    • (Tôn giáo) Cực lạc: Thuộc về trạng thái hạnh phúc tột đỉnh vĩnh cửu trong niềm tin tôn giáo, nhưthiên đàng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Người ở cõi cực lạc: Người được cho là đang hưởng hạnh phúc vĩnh cửu sau khi chết.
    • (Tôn giáo) Vị tuyên thánh: Một người được Giáo hội Công giáo chính thức tuyên phongthánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils ont vécu un moment bienheureux ensemble. (Họ đã sống một khoảnh khắc hạnh phúc bên nhau.)
    • C'est un bienheureux hasard qui nous a réunis. (Đómột sự tình cờ may mắn đã đưa chúng tôi lại với nhau.)
    • La vision de la paix éternelle est bienheureuse. (Hình ảnh của sự bình an vĩnh cửucực lạc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les bienheureux jouissent de la présence divine. (Những người ở cõi cực lạc được hưởng sự hiện diện của thần thánh.)
    • Le pape a canonisé un nouveau bienheureux. (Đức Giáo hoàng đã phong thánh cho một vị tuyên thánh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réjouir comme un bienheureux": vui sướng hả hê, vui mừng khôn xiết.
    • En apprenant la bonne nouvelle, il se réjouissait comme un bienheureux. (Khi biết tin vui, anh ta vui sướng hả hê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bienheureuse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "bienheureux".
    • Une âme bienheureuse. (Một linh hồn hạnh phúc / ở cõi cực lạc.)
  • Béat (tính từ): Hân hoan, hạnh phúc (thường với sắc thái mãn nguyện, thanh thản). Đâymột từ gần nghĩa nhưng ít mang tính tôn giáo hơn.
  • Heureux (tính từ): Hạnh phúc, may mắn. Đây là từ phổ biến tổng quát hơn, trong khi "bienheureux" nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc ý nghĩa tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Heureux: Hạnh phúc, may mắn.
  • Fortuné: May mắn, có phúc.
  • Chanceux: May mắn (trong một sự kiện cụ thể).
  • (Tôn giáo) Saint: Vị thánh (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être au septième ciel: Ở trên tầng trời thứ bảy (cực kỳ hạnh phúc). Có thể dùng thay thế cho "être bienheureux" trong ngữ cảnh đời thường.
    • Depuis qu'il est grand-père, il est au septième ciel. (Kể từ khi lên chức ông, ông ấy hạnh phúc vô cùng.)
bienheureux

Un homme bienheureux sourit en regardant sa famille.

tính từ
  1. có phúc lớn; hạnh phúc, rất sung sướng
    • Une vie bienheureuse
      cuộc đời hạnh phúc
  2. may mắn
    • Une bienheureuse rencontre
      một sự gặp gỡ may mắn
  3. (tôn giáo) cực lạc
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người ở cõi cực lạc
  2. (tôn giáo) vị tuyên thánh
    • se réjouir comme un bienheureux
      vui sướng hả hê

Từ trái nghĩa