bienvenue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đến được hoan nghênh, sự chào đón nồng nhiệt: Chỉ sự đón tiếp thân thiện và vui vẻ dành cho một người mới đến hoặc một điều gì đó mới mẻ.
- Lời chào mừng: Cụm từ dùng để bày tỏ niềm vui khi đón tiếp ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous lui avons réservé un chaleureuse bienvenue. (Chúng tôi đã dành cho cô ấy một sự chào đón nồng nhiệt.)
- Souhaiter la bienvenue à un nouvel employé. (Chào mừng một nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être le/la bienvenu(e) : Được chào đón, được hoan nghênh.
- Tu es toujours la bienvenue chez nous. (Em luôn được chào đón ở nhà chúng tôi.)
- Souhaiter la bienvenue (à quelqu'un) : Chào mừng (ai đó).
- Le maire a souhaité la bienvenue aux visiteurs. (Thị trưởng đã chào mừng các vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Bienvenu (tính từ): Được chào đón, thích hợp.
- Votre aide serait bienvenue. (Sự giúp đỡ của bạn sẽ rất được hoan nghênh.)
- Accueil (danh từ giống đực): Sự đón tiếp, sự tiếp đón.
Từ đồng nghĩa
- Accueil : sự tiếp đón.
- Réception : sự đón tiếp, sự tiếp nhận.
Thành ngữ liên quan
- Dire bienvenue à quelqu'un : Nói lời chào mừng ai đó.
- Je tiens à vous dire bienvenue dans notre entreprise. (Tôi muốn nói lời chào mừng các bạn đến với công ty chúng tôi.)
- Saluer l'arrivée de quelqu'un : Chào mừng sự có mặt của ai đó (cách diễn đạt gần nghĩa).
danh từ giống cái
- sự đến được hoan nghênh
- Souhaiter la bienvenue à quelqu'unchào mừng ai mới đến