bienvenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đúng lúc, thích hợp, được mong đợi: Dùng để mô tả một điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra vào thời điểm thích hợp, mang lại sự nhẹ nhõm hoặc hữu ích.
- Được chào đón: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một người hoặc điều gì đó được đón nhận một cách niềm nở.
Danh từ (giống đực):
- Người được chào đón niềm nở, người được hoan nghênh: Chỉ một người khách đến thăm và được đón tiếp một cách nồng nhiệt.
- Điều được hoan nghênh, điều được chào đón: Chỉ một sự việc, hành động hoặc ý kiến được đón nhận tích cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Votre aide est bienvenue en ce moment. (Sự giúp đỡ của bạn rất đúng lúc/được mong đợi lúc này.)
- Une pluie bienvenue après la sécheresse. (Một cơn mưa đúng lúc/được chào đón sau đợt hạn hán.)
Danh từ:
- Soyez le bienvenu dans notre maison ! (Xin chào mừng anh/chị là vị khách được chào đón trong ngôi nhà của chúng tôi!)
- Votre critique est un bienvenu. (Lời phê bình của bạn là một điều được hoan nghênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le bienvenu / la bienvenue / les bienvenus": Là một cụm cố định dùng để chào đón ai đó một cách trang trọng hoặc thân mật. Giống của danh từ thay đổi tùy theo người được chào đón.
- Vous êtes la bienvenue à tout moment. (Chị luôn được chào đón bất cứ lúc nào.)
- Les touristes sont les bienvenus ici. (Du khách được chào đón ở đây.)
"Souhaiter la bienvenue à quelqu'un": Chào mừng, chúc mừng ai đó.
- Je vous souhaite la bienvenue à Paris. (Tôi xin chào mừng bạn đến với Paris.)
Biến thể và từ gần giống
Bienvenue (danh từ giống cái): Sự chào đón, lời chào mừng. (LƯU Ý: Từ này thường được dùng độc lập như một lời chào).
- Bienvenue en France ! (Chào mừng đến với nước Pháp!)
Accueillir (động từ): Đón tiếp, chào đón.
- Opportun (tính từ): Thích hợp, đúng lúc (gần nghĩa với "bienvenu" khi là tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Opportun: Thích hợp, đúng lúc.
- Apprécié: Được đánh giá cao, được trân trọng.
- Danh từ (người):
- Invité: Khách mời.
- Danh từ (điều):
- Soulagement: Sự nhẹ nhõm.
Thành ngữ liên quan
"À point nommé": Vừa đúng lúc (nhấn mạnh tính đúng thời điểm, tương tự nghĩa tính từ của "bienvenu").
- Son intervention est arrivée à point nommé. (Sự can thiệp của anh ấy đã đến vừa đúng lúc.)
"Faire un accueil chaleureux à quelqu'un": Đón tiếp ai đó một cách nồng nhiệt (tương tự nghĩa danh từ của "bienvenu").
- Ils lui ont fait un accueil chaleureux. (Họ đã đón tiếp anh ấy một cách nồng nhiệt.)
tính từ
- đúng lúc
- Une remarque bienvenuemột nhận xét đúng lúc
danh từ
- người được đón tiếp niềm nở, người được hoan nghênh; cái được hoan nghênh
- Soyez le bienvenu!hoan nghênh anh đã đến!