biface

Học thuật
Thân thiện
biface

The ancient Roman god Janus is depicted as a biface statue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai mặt: Mô tả một vật thể, đặc biệt một công cụ bằng đá, được chế tác mài sắccả hai mặt.
    • hai mặt trước: Mô tả một vật thể hoặc biểu tượng hai mặt chính, thường giống nhau đều quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Archaeologists discovered a biface stone tool at the site. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một công cụ bằng đá hai mặt tại địa điểm này.)
    • The ancient biface axe was carefully shaped on both sides. (Chiếc rìu cổ hai mặt được tạo hình cẩn thậncả hai bên.)
    • Janus is a biface god, looking to both the past and the future. (Janus một vị thần hai mặt, nhìn về cả quá khứ lẫn tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biface artifact": hiện vật hai mặt. Thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học.
    • The museum's collection includes several finely crafted biface artifacts from the Neolithic period. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số hiện vật hai mặt được chế tác tinh xảo từ thời kỳ đồ đá mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifacial (adj): (kỹ thuật) hai mặt, lưỡng diện. Từ đồng nghĩa chuyên môn với "biface".
    • Bifacial solar panels can capture sunlight from both sides. (Các tấm pin mặt trời hai mặt có thể thu ánh sáng từ cả hai phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-faced: hai mặt (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người hai mặt, không trung thực).
  • Double-edged: hai lưỡi (thường dùng cho khí hoặc theo nghĩa bóng).
  • Double-sided: hai mặt (mô tả chung cho các vật thể như giấy, băng dính).
Lưu ý
  • Từ "biface" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, nhân chủng học hoặc khi mô tả các biểu tượng, thần thoại. Trong tiếng Anh thông dụng, các từ như "two-sided" hoặc "double-faced" phổ biến hơn.
biface

The ancient Roman god Janus is depicted as a biface statue.

Adjective
  1. hai mặt, hoặc hai mặt trước

Từ tương tự