bidirectional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai chiều, hai hướng: Mô tả một thứ gì đó có khả năng hoạt động, phản ứng, hoặc cho phép chuyển động theo hai hướng, thường là hai hướng ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new printer has a bidirectional interface for faster data transfer. (Máy in mới có giao diện hai chiều để truyền dữ liệu nhanh hơn.)
- This is a bidirectional street, so traffic flows in both directions. (Đây là một con đường hai chiều, vì vậy giao thông di chuyển theo cả hai hướng.)
- The study examined the bidirectional relationship between sleep and stress. (Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ hai chiều giữa giấc ngủ và căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Bidirectional communication: giao tiếp hai chiều, nơi thông tin có thể được gửi và nhận bởi cả hai phía.
- Effective teaching requires bidirectional communication between teacher and students. (Giảng dạy hiệu quả đòi hỏi giao tiếp hai chiều giữa giáo viên và học sinh.)
Bidirectional data flow: luồng dữ liệu hai chiều.
- The system architecture supports bidirectional data flow between the server and clients. (Kiến trúc hệ thống hỗ trợ luồng dữ liệu hai chiều giữa máy chủ và các máy khách.)
Biến thể và từ gần giống
Unidirectional (adj): một chiều, đơn hướng.
- A unidirectional microphone only picks up sound from one direction. (Micro một chiều chỉ thu âm thanh từ một hướng.)
Directional (adj): (thuộc về) hướng, có hướng.
- The antenna is highly directional. (Ăng-ten này có tính định hướng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Two-way: hai chiều (thường dùng trong giao thông, giao tiếp).
- Duplex: song công (thường dùng trong viễn thông, chỉ khả năng truyền theo cả hai hướng cùng lúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bidirectional" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bidirectional".)
Adjective
- phản ứng lại, vận hành, cho vận động theo hai hướng, thường là hướng đối nghịch nhau