bifoliate

Học thuật
Thân thiện
bifoliate

A small bifoliate plant grows near the mossy log.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai : Mô tả một cấu trúc thực vật, đặc biệt một chồi, cành, hoặc thân, chỉ mang đúng hai .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the rare orchid as a bifoliate species. (Nhà thực vật học xác định loài lan quý hiếm đó một loài hai .)
    • This bifoliate shoot is characteristic of the plant's early growth stage. (Chồi hai này đặc trưng cho giai đoạn phát triển đầu tiên của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong thực vật học phân loại học, để mô tả chính xác đặc điểm hình thái của cây.
Biến thể từ gần giống
  • Unifoliate (adj): một .
  • Trifoliate (adj): ba lá.
  • Multifoliate (adj): nhiều .
Từ đồng nghĩa
  • Two-leaved: hai (từ đồng nghĩa mô tả phổ biến hơn).
bifoliate

A small bifoliate plant grows near the mossy log.

Adjective
  1. hai

Từ tương tự