biform

Adjective
  1. hoặc kết hợp hai hình dạng, hình thức khác nhau
    • the biform body of a mermaid
      cơ thể hai hình dạng của người (nửa người nửa )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

biform
A biform crystal rests on a scientist's desk.