biform
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có hai hình dạng, hai hình thức: Mô tả một thực thể kết hợp hoặc sở hữu hai hình dạng hoặc hình thức khác biệt trong cùng một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient myth often describes creatures with biform appearances. (Thần thoại cổ đại thường mô tả những sinh vật có ngoại hình hai hình dạng.)
- Scientists studied the biform crystal under a microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tinh thể hai hình dạng dưới kính hiển vi.)
- The biform body of a mermaid is a classic example from folklore. (Cơ thể hai hình dạng của người cá là một ví dụ kinh điển từ văn hóa dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biform nature: Bản chất hai mặt, hai dạng thức.
- The artist explored the biform nature of human identity in her work. (Nghệ sĩ khám phá bản chất hai mặt của căn tính con người trong tác phẩm của mình.)
- Biform structure: Cấu trúc hai hình dạng.
- The architect designed a building with a biform structure, blending modern and classical elements. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với cấu trúc hai hình dạng, pha trộn các yếu tố hiện đại và cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Biformity (Danh từ): Tính chất có hai hình dạng.
- The biformity of the statue made it a unique artifact. (Tính chất hai hình dạng của bức tượng khiến nó trở thành một hiện vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-formed: Có hai dạng.
- Two-formed: Có hai hình thức.
- Dimorphic: Lưỡng hình (thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Uniform: Đồng nhất, một dạng.
- Monomorphic: Đơn hình.
Adjective
- có hoặc kết hợp hai hình dạng, hình thức khác nhau
- the biform body of a mermaidcơ thể có hai hình dạng của người cá (nửa người nửa cá)