cubiform

/'kju:bifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
cubiform

The child carefully stacks the cubiform wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình khối, hình lập phương: Mô tả một vật thể hình dạng giống một hình lập phương, tức là sáu mặt vuông bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's cubiform structure made it stand out. (Cấu trúc hình khối của tòa nhà khiến nổi bật.)
    • He collected cubiform crystals for his geology project. (Anh ấy sưu tập các tinh thể hình lập phương cho dự án địa chất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Dùng để mô tả các đối tượng thuộc tính hình học tương tự hình lập phương.
    • The architect favored cubiform designs for their simplicity and strength. (Kiến trúc sư ưa chuộng các thiết kế hình khối sự đơn giản độ bền của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubic (adj): thuộc về hình lập phương, ba chiều.

    • Calculate the cubic volume of the container. (Hãy tính thể tích khối của thùng chứa.)
  • Cube-shaped (adj): hình dạng khối lập phương.

    • The dice are cube-shaped. (Những con xúc xắc hình khối lập phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cube-shaped: hình khối lập phương.
  • Cuboidal: dạng hình hộp chữ nhật (một dạng khối tương tự).
cubiform

The child carefully stacks the cubiform wooden blocks.

tính từ
  1. hình khối, hình lập phương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự