bifurcated

Học thuật
Thân thiện
bifurcated

The hiking trail bifurcated into two distinct paths.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chia ra làm hai nhánh, hai phần: Mô tả một thứ đó bị tách ra hoặc phân chia thành hai nhánh, hai đường, hoặc hai phần riêng biệt.
    • hình chữ Y, hình chạc: Mô tả hình dạng của một vật khi chia tách thành hai phần giống như chữ "Y" hoặc như một cái chạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bifurcated river flows around the island. (Dòng sông chia đôi chảy xung quanh hòn đảo.)
    • The road is bifurcated ahead; you need to choose the right path. (Con đường phân nhánhphía trước; bạn cần chọn đúng lối đi.)
    • He wore a pair of old-fashioned bifurcated trousers. (Ông ấy mặc một chiếc quần ống kiểu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bifurcated system/approach": một hệ thống/phương pháp tiếp cận được chia thành hai phần riêng biệt, thường tính chất đối lập hoặc song song.
    • The country has a bifurcated legal system with both secular and religious courts. (Đất nước này một hệ thống pháp luật song song với cả tòa án thế tục tòa án tôn giáo.)
  • "bifurcated trail": con đường mòn hoặc lối đi bị chia làm hai hướng.
    • At the summit, the hiking trail becomes bifurcated. (Ở đỉnh núi, đường mòn leo núi phân thành hai nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifurcation (danh từ): Sự phân đôi, sự chia nhánh; điểm phân chia.
    • The bifurcation of the main pipe caused a decrease in water pressure. (Sự phân nhánh của đường ống chính đã gây ra tình trạng giảm áp lực nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Forked: hình chĩa, chẻ ra.
  • Divided: bị chia ra.
  • Branching: phân nhánh.
Từ trái nghĩa
  • Unified: thống nhất, hợp nhất.
  • Joined: được nối lại.
  • Single: đơn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "bifurcated" tính từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bifurcated".)

bifurcated

The hiking trail bifurcated into two distinct paths.

Adjective
  1. được chia ra, hoặc được tạo thành từ hai phần

Từ tương tự