bifurcation
/,baifə:'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân đôi, sự chia làm hai nhánh: Hành động hoặc quá trình một thứ gì đó tách ra thành hai nhánh, hai phần, hoặc hai hướng riêng biệt.
- Điểm phân đôi, chỗ rẽ đôi: Vị trí cụ thể nơi sự phân chia thành hai nhánh xảy ra.
- Nhánh rẽ: Một trong hai nhánh được tạo ra từ sự phân đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bifurcation of the river creates two distinct streams. (Sự phân đôi của con sông tạo ra hai dòng chảy riêng biệt.)
- At the bifurcation in the road, take the left path. (Tại điểm rẽ đôi trên đường, hãy đi theo lối bên trái.)
- The company's new strategy represents a clear bifurcation from its old business model. (Chiến lược mới của công ty thể hiện một sự phân đôi rõ rệt so với mô hình kinh doanh cũ.)
Các cách sử nâng cao
"Point of bifurcation": Điểm phân nhánh, thời điểm hoặc địa điểm then chốt khi một thứ bắt đầu chia tách.
- The point of bifurcation in his career was when he decided to start his own company. (Điểm phân nhánh trong sự nghiệp của anh ấy là khi anh quyết định thành lập công ty riêng.)
"Bifurcation theory": Lý thuyết phân nhánh, một nhánh toán học nghiên cứu sự thay đổi chất trong cấu trúc của một hệ thống.
- Bifurcation theory is used to study the sudden changes in dynamic systems. (Lý thuyết phân nhánh được dùng để nghiên cứu những thay đổi đột ngột trong các hệ thống động.)
Biến thể và từ liên quan
Bifurcate (Động từ): Chia đôi, phân nhánh.
- The trail bifurcates ahead. (Con đường mòn phía trước phân thành hai nhánh.)
Bifurcated (Tính từ): Được chia đôi, có hình chạc.
- A bifurcated pipe. (Một đường ống hình chạc.)
Từ đồng nghĩa
- Forking: Sự chia nhánh, sự rẽ đôi.
- Division: Sự phân chia.
- Branching: Sự phân nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'bifurcation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'bifurcation')
động từ
- chia làm hai nhánh, rẽ đôi
danh từ
- sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
- chỗ chia làm hai nhánh, chỗ rẽ đôi
- nhánh rẽ (trong hai nhánh)