bifurcation

/,baifə:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
bifurcation

La route présente une bifurcation dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rẽ đôi; chỗ rẽ đôi: Chỉ hành động hoặc điểm một vật (như đường ống, con đường, mạch máu) chia tách thành hai nhánh riêng biệt.
    • Sự rẽ hướng: Chỉ sự phân chia, thay đổi hướng đi trong một quá trình trừu tượng hơn, như trong học tập, sự nghiệp hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bifurcation de la route est mal indiquée. (Chỗ rẽ đôi của con đường được chỉ dẫn kém.)
    • La bifurcation de l'artère est un point anatomique important. (Chỗ rẽ đôi của động mạchmột điểm giải phẫu quan trọng.)
    • Il a atteint une bifurcation dans sa carrière. (Anh ấy đã đạt đến một bước ngoặt/sự rẽ hướng trong sự nghiệp của mình.)
    • La bifurcation des études vers des spécialisations est nécessaire. (Sự rẽ hướng trong học tập sang các chuyên ngànhcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la bifurcation": Đứng trước ngã rẽ, trước sự lựa chọn quan trọng.

    • Le pays est à la bifurcation entre la paix et la guerre. (Đất nước đang đứng trước ngã rẽ giữa hòa bình chiến tranh.)
  • "Prendre une bifurcation": Rẽ theo một nhánh, chọn một hướng đi.

    • À ce carrefour, il faut prendre la bifurcation de gauche. (Ở ngã này, phải rẽ theo nhánh bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifurquer (động từ): Rẽ, chia đôi, chuyển hướng.
    • La route bifurque vers le nord. (Con đường rẽ về hướng bắc.)
    • Ses intérêts ont bifurqué vers l'art. (Sở thích của anh ấy đã chuyển hướng sang nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Embranchement: Ngã rẽ, chỗ chia nhánh (thường dùng cho đường sá, đường ống).
  • Division: Sự phân chia.
  • Carrefour: Ngã , ngã rẽ (theo nghĩa rộng, nơi giao nhau hoặc lựa chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bifurcation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "bifurquer".)

Thành ngữ liên quan
  • Se trouver à un carrefour / à la croisée des chemins: Đứng trước ngã ba đường, trước một quyết định quan trọng. (Cụm này đồng nghĩa với ý tưởng "être à la bifurcation" trong ngữ cảnh trừu tượng).
    • Ma carrière se trouve à la croisée des chemins. (Sự nghiệp của tôi đang đứng trước ngã ba đường.)
bifurcation

La route présente une bifurcation dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. sự rẽ đôi; chỗ rẽ đôi
    • Bifurcation d'une artère
      chỗ rẽ đôi của một động mạch
  2. sự rẽ hướng
    • Bifurcaion des études
      sự rẽ hướng trong học tập

Từ trái nghĩa