big bill haywood
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Big Bill Haywood" là tên của một nhà lãnh đạo lao động và nhà xã hội chủ nghĩa chiến đấu người Mỹ (1869-1928), một trong những người sáng lập tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới (Industrial Workers of the World - IWW).
Ví dụ sử dụng
- (Big Bill Haywood là một nhân vật chủ chốt trong phong trào lao động Mỹ.)
- (Nhiều công nhân ngưỡng mộ Big Bill Haywood vì chủ nghĩa xã hội chiến đấu của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Big Bill Haywood": di sản của Big Bill Haywood, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử lao động và phong trào công nhân.
- The legacy of Big Bill Haywood continues to inspire labor activists today. (Di sản của Big Bill Haywood tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động lao động ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- William "Big Bill" Haywood: tên đầy đủ của ông, thường được biết đến với biệt danh "Big Bill".
- Haywood: họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong các ngữ cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Nhà lãnh đạo lao động: labor leader (một người lãnh đạo phong trào công nhân).
- Nhà xã hội chủ nghĩa chiến đấu: militant socialist (một người theo chủ nghĩa xã hội và sẵn sàng đấu tranh mạnh mẽ).
Các cụm từ liên quan
- Founder of the IWW: người sáng lập tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới.
- Big Bill Haywood is remembered as a founder of the IWW. (Big Bill Haywood được nhớ đến như một người sáng lập IWW.)
Thành ngữ liên quan
- "A Haywood-style activist": một nhà hoạt động theo phong cách Haywood, chỉ những người đấu tranh mạnh mẽ và không khoan nhượng vì quyền lợi lao động.
- The new union leader is considered a Haywood-style activist. (Nhà lãnh đạo công đoàn mới được coi là một nhà hoạt động theo phong cách Haywood.)