big deal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều quan trọng, chuyện lớn: "big deal" dùng để chỉ một sự việc, sự kiện hoặc vấn đề có tầm quan trọng lớn, thường được nhấn mạnh trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Người quan trọng, người có thế lực: "big deal" cũng chỉ một người có ảnh hưởng lớn, thường trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Điều quan trọng:
- Winning the lottery is a big deal for many people. (Trúng xổ số là một chuyện lớn đối với nhiều người.)
- She made a big deal out of a small mistake. (Cô ấy đã làm ra vẻ chuyện lớn từ một lỗi nhỏ.)
Người quan trọng:
- He thinks he's a big deal just because he got promoted. (Anh ta nghĩ mình là người quan trọng chỉ vì được thăng chức.)
- She's a big deal in local politics. (Cô ấy là một nhân vật có thế lực trong chính trị địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"What's the big deal?": Câu hỏi thể hiện sự bối rối hoặc coi thường, nghĩa là "Có gì to tát đâu?".
- Why are you so upset? What's the big deal? (Sao bạn lại khó chịu thế? Có gì to tát đâu?)
"No big deal": Cụm từ thông tục, nghĩa là "Không có gì quan trọng, không vấn đề gì".
- Forgetting to bring the book is no big deal. (Quên mang cuốn sách chẳng có gì to tát.)
"Make a big deal out of something": Làm to chuyện, thổi phồng một việc gì đó.
- Don't make a big deal out of it; it's just a small mistake. (Đừng làm to chuyện; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Big shot (danh từ): người quan trọng, người có thế lực (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- He acts like a big shot in the office. (Anh ta hành xử như một người quan trọng trong văn phòng.)
- Big fish (danh từ): người quan trọng, kẻ cầm đầu (thường trong bối cảnh tội phạm hoặc chính trị).
- The Qaeda commander is a very big fish. (Chỉ huy Al-Qaeda là một kẻ cầm đầu rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Important matter: vấn đề quan trọng.
- Major event: sự kiện lớn.
- Influential person: người có ảnh hưởng.
- VIP: người rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- Not a big deal: Không có gì to tát, không đáng kể.
- Don't worry, it's not a big deal. (Đừng lo, không có gì to tát đâu.)
- Big deal!: (dùng mỉa mai) Thể hiện sự coi thường, nghĩa là "Ồ, ghê gớm nhỉ!".
- He bought a new car? Big deal! I have two. (Anh ta mua xe mới? Ghê gớm nhỉ! Tôi có hai cái.)