big head

/'big'hed/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "big head"

big head
A man with a big head boasts about his accomplishments.