bigheaded

Học thuật
Thân thiện
bigheaded

A man with a bigheaded attitude ignores his coworkers.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Quá tự phụ, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn: Dùng để mô tả một người ý nghĩ quá cao về bản thân, tỏ ra mình quan trọng hoặc giỏi giang hơn người khác một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ever since he won the award, he has become so bigheaded. (Kể từ khi anh ta thắng giải, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.)
    • Don't be so bigheaded! You're not the only one who can do this. (Đừng tự phụ như vậy! Anh không phải người duy nhất có thể làm việc này đâu.)
    • Her bigheaded attitude made her unpopular with her colleagues. (Thái độ ngạo mạn của ấy khiến không được lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/become bigheaded": trở nên kiêu ngạo, tự phụ.

    • Fame can make some people get bigheaded. (Danh tiếng có thể khiến một số người trở nên tự phụ.)
  • "bigheaded about something": tỏ ra kiêu căng về điều đó.

    • He's very bigheaded about his academic achievements. (Anh ta rất kiêu ngạo về những thành tích học thuật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bighead (danh từ, thông tục): người tự phụ, kẻ kiêu ngạo.
    • He's such a bighead. (Hắn ta đúng một kẻ kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Conceited: tự phụ, tự mãn.
  • Cocky: tự mãn, hợm hĩnh (thường dùng trong văn nói).
  • Full of oneself: quá tự tin vào bản thân (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn.
  • Humble: khiêm nhường.
Thành ngữ liên quan
  • Have a big head: (thành ngữ, nghĩa tương tự) cái đầu to, ý chỉ sự tự phụ.
    • Winning the competition gave him a big head. (Chiến thắng cuộc thi khiến anh ta trở nên tự phụ.)
bigheaded

A man with a bigheaded attitude ignores his coworkers.

Adjective
  1. (thông tục) quá tự phụ, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống