bigheaded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Quá tự phụ, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn: Dùng để mô tả một người có ý nghĩ quá cao về bản thân, tỏ ra mình quan trọng hoặc giỏi giang hơn người khác một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ever since he won the award, he has become so bigheaded. (Kể từ khi anh ta thắng giải, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.)
- Don't be so bigheaded! You're not the only one who can do this. (Đừng có tự phụ như vậy! Anh không phải là người duy nhất có thể làm việc này đâu.)
- Her bigheaded attitude made her unpopular with her colleagues. (Thái độ ngạo mạn của cô ấy khiến cô không được lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/become bigheaded": trở nên kiêu ngạo, tự phụ.
- Fame can make some people get bigheaded. (Danh tiếng có thể khiến một số người trở nên tự phụ.)
"bigheaded about something": tỏ ra kiêu căng về điều gì đó.
- He's very bigheaded about his academic achievements. (Anh ta rất kiêu ngạo về những thành tích học thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bighead (danh từ, thông tục): người tự phụ, kẻ kiêu ngạo.
- He's such a bighead. (Hắn ta đúng là một kẻ kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Conceited: tự phụ, tự mãn.
- Cocky: tự mãn, hợm hĩnh (thường dùng trong văn nói).
- Full of oneself: quá tự tin vào bản thân (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Modest: khiêm tốn.
- Humble: khiêm nhường.
Thành ngữ liên quan
- Have a big head: (thành ngữ, nghĩa tương tự) có cái đầu to, ý chỉ sự tự phụ.
- Winning the competition gave him a big head. (Chiến thắng cuộc thi khiến anh ta trở nên tự phụ.)
Adjective
- (thông tục) quá tự phụ, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn