big-boned

Học thuật
Thân thiện
big-boned

A large, friendly dog is described as big-boned.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc xương to: Dùng để mô tả một người khung xương lớn, rộng hoặc nặng một cách tự nhiên, thường tương phản với lượng thịt hoặc mỡ trên cơ thể. Từ này thường được dùng để giải thích cho vóc dáng to lớn hoặc nặng cân hơn mức trung bình, nhấn mạnh vào cấu trúc xương hơn lượng mỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's not overweight; he's just big-boned. (Anh ấy không thừa cân; anh ấy chỉ khung xương to thôi.)
    • Some people are naturally big-boned, so they weigh more even if they are not fat. (Một số người tự nhiên khung xương to, vậy họ nặng cân hơn ngay cả khi không béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "big-boned" như một cách nói giảm nói tránh: Đôi khi từ này được sử dụng một cách lịch sự hoặc tế nhị để ám chỉ hoặc giải thích cho thân hình to lớn hoặc nặng cân của một người không dùng những từ có thể gây khó chịu như "fat" (béo).
    • She describes herself as big-boned rather than heavy. ( ấy mô tả bản thân khung xương to hơn nặng cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Large-framed (adj): khung người lớn. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng trung tính hơn, ít dùng để giải thích cho cân nặng hơn.)
  • Sturdy (adj): Chắc nịch, khỏe mạnh. (Nhấn mạnh vào sự vững chãi, mạnh mẽ hơn kích thước xương cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavily built: thân hình to lớn, vạm vỡ.
  • Stocky: Lùn chắc nịch.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "big-boned" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi người nói muốn nhấn mạnh vào đặc điểm cấu trúc cơ thể tự nhiên thay vì lượng mỡ. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, có thể bị coi thiếu tế nhị nếu dùng để bình phẩm ngoại hình người khác một cách không phù hợp.
  • Đây không phải một thuật ngữ y khoa chính thức một cách diễn đạt thông tục.
big-boned

A large, friendly dog is described as big-boned.

Adjective
  1. cấu trúc xương to tương phản với phần thịt xung quanh

Từ tương tự