robust

/rə'bʌst/
Học thuật
Thân thiện
robust

The scientist presents robust data from the experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện: Dùng để mô tả một ngườithể chất mạnh mẽ, sức khỏe tốt.
    • Mạnh mẽ, vững chắc, kiên cố: Dùng để mô tả một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức cấu trúc chắc chắn, khó bị phá vỡ hoặc hỏng hóc.
    • Mạnh mẽ, đầy đặn, đậm đà: Dùng để mô tả hương vị thức ăn, đồ uống đậm đà, phong phú.
    • Mạnh mẽ, hiệu quả, khả năng chịu đựng: Dùng để mô tả một phương pháp, lập luận, niềm tin hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả ngay cả trong điều kiện khó khăn hoặc khi sai sót.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một thể chất cường tráng sau nhiều năm luyện tập.)
  • (Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi chắc chắn.)
  • (Tình hình tài chính của công ty rất vững mạnh.)
  • (Tôi thích một ly rượu vang đỏ đậm đà với bít tết.)
  • (Phần mềm được thiết kế để mạnh mẽ, chịu được lỗi của người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robust debate/discussion": Một cuộc tranh luận/thảo luận sôi nổi, thẳng thắn hiệu quả, nơi các ý kiến mạnh mẽ được trình bày.
    • The panel encouraged a robust debate on the new policy. (Hội đồng khuyến khích một cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách mới.)
  • "Robust growth/economy": Sự tăng trưởng/nền kinh tế mạnh mẽ ổn định.
    • The country is experiencing a period of robust economic growth. (Đất nước đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.)
  • "Robust evidence": Bằng chứng vững chắc, đáng tin cậy.
    • The theory is supported by robust evidence from multiple studies. (Lý thuyết được hỗ trợ bởi bằng chứng vững chắc từ nhiều nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Robustly (trạng từ): một cách mạnh mẽ, kiên cố.
    • The bridge is robustly constructed. (Cây cầu được xây dựng một cách kiên cố.)
  • Robustness (danh từ): sự mạnh mẽ, tính kiên cố, độ bền.
    • The robustness of the system was tested under extreme conditions. (Độ bền của hệ thống đã được kiểm tra trong điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong: mạnh mẽ.
  • Sturdy: chắc chắn, vững chãi.
  • Hardy: dẻo dai, sức chịu đựng tốt.
  • Vigorous: tràn đầy sức sống, mạnh mẽ.
  • Resilient: kiên cường, khả năng phục hồi.
Từ trái nghĩa
  • Weak: yếu ớt.
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
  • Delicate: tinh tế, mỏng manh.
  • Feeble: yếu đuối, nhu nhược.
robust

The scientist presents robust data from the experiment.

tính từ
  1. khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng
  2. làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh
    • robust exercise
      sự tập luyện làm mạnh khoẻ; sự luyện tập đòi hỏi sức mạnh
  3. ngay thẳng, thiết thực (trí óc...)