big-ticket
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đắt, có giá trị cao: Dùng để mô tả các mặt hàng, dịch vụ hoặc chương trình có giá thành rất cao hoặc đòi hỏi một khoản đầu tư lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are saving money for a big-ticket purchase like a new car. (Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho một món hàng rất đắt như một chiếc xe hơi mới.)
- The company is cutting costs on big-ticket items this quarter. (Công ty đang cắt giảm chi phí cho các mặt hàng đắt tiền trong quý này.)
- A big-ticket government program requires careful budget planning. (Một chương trình chính phủ tốn kém đòi hỏi việc lập kế hoạch ngân sách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "big-ticket item": Món hàng đắt tiền, thường là những thứ như đồ điện tử, xe cộ, đồ nội thất cao cấp.
- Televisions and refrigerators are considered big-ticket items for most households. (TV và tủ lạnh được coi là những món hàng đắt tiền đối với hầu hết các hộ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- High-end (adj): Cao cấp, đắt tiền (nhấn mạnh chất lượng và giá cả cao).
- Luxury (adj/n): Xa xỉ, sang trọng (thường gắn với sự đắt đỏ và đặc quyền).
- Costly (adj): Tốn kém, đắt (có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất, như một sai lầm tốn kém).
Từ đồng nghĩa
- Expensive: Đắt.
- Pricey: Đắt tiền (cách nói thông tục).
- High-priced: Có giá cao.
Từ trái nghĩa
- Low-cost: Có chi phí thấp.
- Budget: Rẻ, bình dân (như "budget item" - mặt hàng giá rẻ).
- Inexpensive: Không đắt.
Adjective
- rất đắt
- a big-ticket programmột chương trình rất tốn kém