expensive

/iks'pensiv/
tính từ
  1. đắt tiền
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "expensive"

expensive
The new watch was very expensive.