expensive

/iks'pensiv/
Học thuật
Thân thiện
expensive

The new watch was very expensive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đắt tiền: giá cao, đòi hỏi nhiều tiền để mua hoặc sở hữu. Thường dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc thói quen tiêu dùng.
    • Xa hoa, sang trọng (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): Mang tính chất cao cấp, phô trương thường đi kèm với chi phí lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This restaurant is too expensive for my budget. (Nhà hàng này quá đắt tiền so với ngân sách của tôi.)
    • She has a taste for expensive jewelry. ( ấy gu về trang sức đắt tiền.)
    • Flying first class is an expensive way to travel. (Đi máy bay hạng nhất là một cách du lịch xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be expensive to maintain": tốn kém để bảo trì, duy trì.
    • Sports cars are expensive to maintain. (Xe thể thao tốn kém để bảo trì.)
  • "prohibitively expensive": đắt đến mức ngăn cản việc mua sắm, vô cùng đắt đỏ.
    • The medical treatment was prohibitively expensive for the family. (Việc điều trị y tế cùng đắt đỏ đối với gia đình đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Expensively (trạng từ): một cách đắt tiền, sang trọng.
    • She was expensively dressed. ( ấy ăn mặc một cách sang trọng.)
  • Expensiveness (danh từ): sự đắt đỏ, tính chất đắt tiền.
    • The expensiveness of the neighborhood is well-known. (Sự đắt đỏ của khu phố này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Costly: tốn kém, đắt giá (nhấn mạnh đến việc phải trả giá cao, đôi khi bao hàm cả chi phí không mong muốn).
  • Pricey (thân mật): đắt, mắc.
  • High-priced: giá cao.
Từ trái nghĩa
  • Cheap: rẻ, rẻ tiền.
  • Inexpensive: không đắt, giá phải chăng.
  • Affordable: có thể chi trả được, vừa túi tiền.
Thành ngữ liên quan
  • To pay an expensive price for something: phải trả một cái giá đắt cho điều đó (nghĩa bóng, chỉ hậu quả nghiêm trọng).
    • He paid an expensive price for his negligence. (Anh ta đã phải trả một cái giá đắt cho sự bất cẩn của mình.)
expensive

The new watch was very expensive.

tính từ
  1. đắt tiền
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa