bigarade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cam đắng: Một loại trái cây họ cam quýt có vị đắng, thường được dùng để làm mứt hoặc nước sốt. Đây là quả của cây cam đắng (Citrus × aurantium).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sauce à la bigarade accompagne traditionnellement le canard. (Nước sốt cam đắng thường được dùng kèm với thịt vịt.)
- La confiture de bigarade a un goût à la fois amer et sucré. (Mứt cam đắng có vị vừa đắng vừa ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canard à la bigarade": Vịt sốt cam đắng, một món ăn cổ điển trong ẩm thực Pháp.
- Pour le dîner de fête, il a préparé un canard à la bigarade. (Cho bữa tối lễ hội, anh ấy đã chuẩn bị món vịt sốt cam đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigaradier (danh từ giống đực): Cây cam đắng.
- Le bigaradier est souvent utilisé comme porte-greffe. (Cây cam đắng thường được dùng làm gốc ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Orange amère: Cam đắng (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
- Orange de Séville: Cam Seville (một tên gọi khác chỉ cùng loại quả này, xuất xứ từ vùng Seville, Tây Ban Nha).
danh từ giống cái
- cam đắng