bigaradier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cam đắng: Một loại cây thuộc họ cam quýt, có quả vị đắng, thường được dùng để làm mứt hoặc tinh dầu. Tên khoa học là Citrus × aurantium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bigaradier est souvent utilisé pour ses fleurs odorantes. (Cây cam đắng thường được dùng vì hoa của nó có mùi thơm.)
- La confiture est faite à partir des fruits du bigaradier. (Mứt được làm từ quả của cây cam đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur de bigaradier": Hoa cam đắng, thường được dùng trong sản xuất nước hoa và dược liệu.
- La fleur de bigaradier entre dans la composition de nombreux parfums. (Hoa cam đắng là thành phần trong nhiều loại nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigarade (danh từ giống cái): Quả cam đắng.
- La bigarade est trop amère pour être mangée crue. (Quả cam đắng quá đắng để ăn sống.)
Từ đồng nghĩa
- Oranger amer: Cây cam đắng (cách gọi khác cùng chỉ loại cây này).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cam đắng