bigeminal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Xảy ra theo đôi, theo cặp: Dùng để mô tả một hiện tượng, đặc biệt là nhịp đập hoặc chu kỳ, xuất hiện thành từng cặp, với hai thành phần liên tiếp nhau tạo thành một đơn vị. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học, đặc biệt là tim mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ECG showed a bigeminal rhythm, with each normal heartbeat followed by a premature ventricular contraction. (Điện tâm đồ cho thấy một nhịp đôi, với mỗi nhịp tim bình thường được theo sau bởi một nhát bóp thất sớm.)
- A bigeminal pulse can be a sign of an underlying cardiac issue. (Một mạch nhịp đôi có thể là dấu hiệu của một vấn đề tim mạch tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được dùng trong các văn bản y khoa hoặc khoa học để mô tả các kiểu mẫu hoặc nhịp điệu. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Bigeminy (Danh từ): Tình trạng nhịp đôi, đặc biệt là nhịp tim đôi.
- The patient was diagnosed with ventricular bigeminy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhịp đôi thất.)
Từ đồng nghĩa
- Paired: Theo cặp, thành đôi (nghĩa chung hơn, không chuyên môn).
- Couplet: Cặp đôi (thường dùng cho thơ hoặc dữ liệu).
Lưu ý
- "Bigeminal" là một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh không thuộc y tế, các từ như "paired" (theo cặp) hoặc "in pairs" (thành từng đôi) sẽ phù hợp và dễ hiểu hơn.
Adjective
- xảy ra theo đôi, theo cặp
- a bigeminal pulsemạch nhịp đôi