bigrement

Học thuật
Thân thiện
bigrement

Cette tarte aux pommes est bigrement bonne.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật):
    • Rất, hết sức, cực kỳ: "bigrement" là một phó từ dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc một phó từ khác, tương đương với "rất" hoặc "hết sức" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce gâteau est bigrement bon ! (Cái bánh này rất ngon!)
    • Il fait bigrement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh hết sức.)
    • C'est une bigrement bonne idée. (Đómột ý kiến cực kỳ hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bigrement" + tính từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để tăng cường mức độ cho tính từ.
    • Tu es bigrement courageux d'avoir fait ça. (Cậu hết sức dũng cảm khi đã làm điều đó.)
  • "bigrement" + phó từ: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh một phó từ khác.
    • Il conduit bigrement vite. (Anh ta lái xe rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Très (phó từ): Rất. (Từ đồng nghĩa trung lập phổ biến nhất).
  • Vachement (phó từ, thân mật): Rất, cực kỳ. (Mức độ thân mật sắc thái tương tự "bigrement").
  • Extrêmement (phó từ): Vô cùng, cực kỳ. (Trang trọng hơn).
  • Drôlement (phó từ, thân mật): Rất (theo nghĩa "đáng kể", "đáng ngạc nhiên").
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Vachement: rất, cực kỳ.
  • Sacrément: rất, đáng kể.
  • Diablement: rất, ghê gớm.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Bigrement" thuộc ngôn ngữ thân mật (). Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Vị trí: Thường đứng trước tính từ hoặc phó từ bổ nghĩa.
  • Sắc thái: Mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi chút bộc trực, vui vẻ.
bigrement

Cette tarte aux pommes est bigrement bonne.

phó từ
  1. (thân mật) rất, hết sức

Từ gần giống