bougrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Rất, hết sức, vô cùng: Từ này được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc một trạng thái, mang sắc thái suồng sã, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait bougrement froid. (Trời rét hết sức.)
- Ce film est bougrement intéressant. (Bộ phim này hay vô cùng.)
- Tu es bougrement en retard ! (Cậu đến muộn quá thể!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bougrement" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường ý nghĩa, tương tự như "vô cùng", "cực kỳ" trong tiếng Việt nhưng có phần bình dân hơn.
- C'est bougrement compliqué. (Cái này phức tạp hết sức.)
- Il travaille bougrement vite. (Anh ta làm việc nhanh một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bougre (danh từ, cũ, thông tục): Thằng cha, gã. (Từ gốc, mang nghĩa xúc phạm nhẹ hoặc thân mật tùy ngữ cảnh).
- Ce bougre est malin. (Thằng cha này láu cá thật.)
- Sacrément (phó từ, thông tục): Cũng có nghĩa là "rất, hết sức", mức độ trang trọng tương đương.
- Il est sacrément fort. (Hắn ta mạnh kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Très: Rất (trung tính, dùng được trong mọi ngữ cảnh).
- Vachement (thông tục): Rất, cực kỳ (mang sắc thái suồng sã tương tự).
- Extrêmement: Vô cùng, cực kỳ (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Bougrement" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
- Từ này phù hợp để dùng trong giao tiếp giữa bạn bè, người thân hoặc để tạo sắc thái mạnh mẽ, sống động trong lời nói.
phó từ
- (thông tục) rất, hết sức
- It fait bougrement froidrét hết sức