bihoreau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim vạc: Một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường có chân dài, cổ dài và mỏ dài, sống gần các vùng nước như đầm lầy, sông hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bihoreau se tient immobile au bord de l'eau pour pêcher. (Chim vạc đứng bất động ở bờ nước để bắt cá.)
- Nous avons observé un bihoreau dans la réserve naturelle. (Chúng tôi đã quan sát một con chim vạc trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bihoreau gris": Tên gọi cụ thể cho loài chim vạc xám (), hoạt động chủ yếu vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm.
- Le bihoreau gris est aussi appelé "héron bihoreau". (Chim vạc xám còn được gọi là "diệc bihoreau".)
Biến thể và từ gần giống
- Héron (n.m): Chim diệc, một loài chim cùng họ, thường lớn hơn.
- Aigrette (n.f): Chim cò ngàng, cũng thuộc họ Diệc, thường có bộ lông trang trí vào mùa sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Héron bihoreau: Tên gọi khác của cùng một loài chim.
- Nycticorax (tên khoa học): Tên chi của loài chim này.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim vạc