bijouterie

danh từ giống cái
  1. nghề kim hoàn
  2. nghề buôn bán đồ nữ trang
  3. hiệu bán đồ nữ trang
  4. đồ nữ trang (nói chung)
    • Bijouterie en faux
      đồ nữ trang giả vàng bạc
    • Bijouterie en fin
      đồ nữ trang bằng vàng bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bijouterie"

bijouterie
Une dame choisit un collier dans une bijouterie.