bijouterie

Học thuật
Thân thiện
bijouterie

Une dame choisit un collier dans une bijouterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề kim hoàn: Chỉ nghề nghiệp liên quan đến chế tác, sửa chữa hoặc buôn bán đồ trang sức bằng kim loại quý.
    • Nghề buôn bán đồ nữ trang: Chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán các loại trang sức dành cho phụ nữ.
    • Hiệu bán đồ nữ trang: Chỉ cửa hàng, địa điểm chuyên bán các loại trang sức.
    • Đồ nữ trang (nói chung): Chỉ chung các loại trang sức, đồ trang điểm làm đẹp, thường không làm từ kim loại quý nguyên chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il travaille dans la bijouterie depuis vingt ans. (Anh ấy làm trong nghề kim hoàn đã hai mươi năm.)
    • Elle a ouvert une bijouterie dans le centre-ville. ( ấy đã mở một hiệu bán đồ nữ trangtrung tâm thành phố.)
    • Cette bijouterie propose des créations modernes. (Cửa hàng nữ trang này trưng bày những tác phẩm sáng tạo hiện đại.)
    • J'aime regarder les vitrines de bijouterie. (Tôi thích ngắm các tủ kính trưng bày đồ nữ trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bijouterie en faux": Đồ nữ trang giả, thường làm từ kim loại thường, hợp kim mạ, hoặc vật liệu không phải vàng bạc thật.

    • Elle achète souvent de la bijouterie en faux pour assortir à ses tenues. ( ấy thường mua đồ nữ trang giả để phối hợp với trang phục của mình.)
  • "Bijouterie en fin": Đồ nữ trang bằng vàng bạc thật, hàm lượng kim loại quý cao.

    • Pour son mariage, elle a choisi une bijouterie en fin. (Cho đám cưới của mình, ấy đã chọn đồ nữ trang bằng vàng bạc thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bijoutier/Bijoutière (n): Thợ kim hoàn, người buôn bán đồ nữ trang.

    • Le bijoutier a réparé mon bracelet. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng tay của tôi.)
  • Bijou (n): Trang sức, đồ nữ trang (chỉ một món đồ cụ thể).

    • Elle a reçu un beau bijou en cadeau. ( ấy đã nhận được một món trang sức đẹp làm quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Joaillerie (n): Nghề kim hoàn cao cấp, thường dùng cho trang sức đá quý; cửa hàng trang sức cao cấp.
  • Orfèvrerie (n): Nghề chế tác đồ vàng bạc, đồ kim hoàn mỹ nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bijouterie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bijouterie")

bijouterie

Une dame choisit un collier dans une bijouterie.

danh từ giống cái
  1. nghề kim hoàn
  2. nghề buôn bán đồ nữ trang
  3. hiệu bán đồ nữ trang
  4. đồ nữ trang (nói chung)
    • Bijouterie en faux
      đồ nữ trang giả vàng bạc
    • Bijouterie en fin
      đồ nữ trang bằng vàng bạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bijouterie"