bijoux

/'bi:ʤu:/
Học thuật
Thân thiện
bijoux

A woman carefully selects a bijoux from a velvet-lined jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: bijoux):
    • Đồ nữ trang, trang sức: Chỉ những món đồ trang sức quý giá, tinh xảo, thường được chế tác công phu.
  2. Tính từ (bất qui tắc):
    • Nhỏ đẹp, nhỏ xinh: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước nhỏ nhắn nhưng rất tinh tế, xinh xắn đáng yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She kept her precious bijoux in a velvet box. ( ấy cất giữ những món nữ trang quý giá của mình trong một chiếc hộp nhung.)
    • The exhibition features antique bijoux from the 18th century. (Triển lãm trưng bày những món nữ trang cổ từ thế kỷ 18.)
  • Tính từ:

    • They live in a bijoux cottage by the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ xinh bên hồ.)
    • The restaurant has a bijoux dining room with only five tables. (Nhà hàng một phòng ăn nhỏ xinh với chỉ năm cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bijoux" thường mang sắc thái trang trọng, thanh lịch, gợi lên vẻ đẹp tinh tế giá trị, hơn chỉ đơn thuần chỉ kích thước nhỏ.
    • The designer is known for her bijoux creations. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những sáng tạo nhỏ xinh nhưng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bijouterie (danh từ): Nghề kim hoàn; cửa hàng nữ trang.
    • This street is famous for its bijouterie shops. (Con phố này nổi tiếng với những cửa hàng nữ trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Jewelry, jewels, trinkets (đồ nữ trang, trang sức).
  • Tính từ: Tiny and beautiful, dainty, petite, exquisite (nhỏ xinh, tinh tế, nhỏ nhắn).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, thường được sử dụng để tạo cảm giác sang trọng, tinh tế hoặc mang phong cách châu Âu.
  • Khi danh từ, số nhiều vẫn giữ nguyên dạng bijoux (không thêm 's').
bijoux

A woman carefully selects a bijoux from a velvet-lined jewelry box.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bijoux
  1. đồ nữ trang
tính từ
  1. nhỏ đẹp, nhỏ xinh
    • a bijou villa
      một biệt thự nhỏ xinh

Từ gần giống