bijou

/'bi:ʤu:/
Học thuật
Thân thiện
bijou

She wore a bijou on a thin silver chain around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ nữ trang, trang sức: Chỉ một món đồ trang sức nhỏ, tinh xảo giá trị, thường được chế tác công phu.
    • Vật nhỏ xinh, quý giá: Một vật thể nhỏ bé nhưng đẹp đẽ, tinh tế thường đáng yêu.
  2. Tính từ:

    • Nhỏ đẹp, nhỏ xinh: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước nhỏ nhắn nhưng rất đẹp, tinh tế hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She kept her bijoux in a velvet box. ( ấy cất giữ những món nữ trang của mình trong một chiếc hộp nhung.)
    • The antique shop sold various bijoux from the Victorian era. (Cửa hàng đồ cổ bán nhiều món trang sức nhỏ từ thời Victoria.)
  • Tính từ:

    • They lived in a bijou apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ xinhtrung tâm thành phố.)
    • She owns a bijou café with only five tables. ( ấy sở hữu một quán cà phê nhỏ xinh với chỉ năm cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bijou" trong ngữ cảnh trang trí: Thường dùng để mô tả những ngôi nhà, căn hộ hoặc không gian sống nhỏ nhưng được trang trí đẹp mắt tiện nghi.

    • The interior design magazine featured a bijou country cottage. (Tạp chí thiết kế nội thất giới thiệu một ngôi nhà nhỏnông thôn nhỏ xinh.)
  • "Bijou" như một phép ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó nhỏ bé nhưng hoàn hảo quý giá.

    • His latest novel is a bijou of modern literature. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy một viên ngọc nhỏ của văn học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bijouterie (danh từ): Một bộ sưu tập đồ trang sức; hoặc nghề buôn bán/kinh doanh đồ trang sức.
    • The window displayed the finest bijouterie. (Cửa kính trưng bày những bộ nữ trang đẹp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ nữ trang): Jewelry, trinket, ornament.
  • Tính từ (nhỏ xinh): Tiny and elegant, compact and charming, dainty, petite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • A bijou residence: Một nơinhỏ xinh, thường dùng trong quảng cáo bất động sản để nhấn mạnh vẻ đẹp sự ấm cúng diện tích nhỏ.
    • The estate agent described it as "a bijou residence perfect for a couple." (Người môi giới bất động sản mô tả "một nơinhỏ xinh hoàn hảo cho một cặp đôi.")
bijou

She wore a bijou on a thin silver chain around her neck.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bijoux
  1. đồ nữ trang
tính từ
  1. nhỏ đẹp, nhỏ xinh
    • a bijou villa
      một biệt thự nhỏ xinh

Từ gần giống

Từ chứa "bijou"