bijou

/'bi:ʤu:/
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bijoux
  1. đồ nữ trang
tính từ
  1. nhỏ đẹp, nhỏ xinh
    • a bijou villa
      một biệt thự nhỏ xinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bijou"

bijou
She wore a bijou on a thin silver chain around her neck.