bilabiale

Học thuật
Thân thiện
bilabiale

On prononce la consonne bilabiale [p] en fermant les lèvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (La bilabiale):

    • Phụ âm môi-môi: Trong ngôn ngữ học, "bilabiale" là một phụ âm được tạo ra bằng cách hai môi tiếp xúc hoặc gần nhau.
  2. Tính từ giống cái (Consonne bilabiale):

    • Thuộc về phụ âm môi-môi: Dùng để mô tả một âm thanh phụ âm được phát âm bằng hai môi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les sons [p], [b] et [m] sont des bilabiales. (Các âm [p], [b] [m] là những phụ âm môi-môi.)
    • La bilabiale [b] est sonore, contrairement à [p]. (Phụ âm môi-môi [b] là âm hữu thanh, trái ngược với [p].)
  • Tính từ (thường đi kèm với "consonne"):

    • En français, la lettre "m" représente une consonne bilabiale nasale. (Trong tiếng Pháp, chữ cái "m" đại diện cho một phụ âm môi-môi mũi.)
    • La prononciation correcte de la consonne bilabiale demande de fermer les deux lèvres. (Việc phát âm đúng phụ âm môi-môi đòi hỏi phải khép hai môi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilabiale occlusive" (phụ âm môi-môi tắc): Chỉ một phụ âm môi-môi luồng hơi bị chặn hoàn toàn rồi bật ra.

    • Les phonèmes /p/ et /b/ sont des bilabiales occlusives. (Các âm vị /p/ /b/ là những phụ âm môi-môi tắc.)
  • "Bilabiale fricative" (phụ âm môi-môi xát): Chỉ một phụ âm môi-môi luồng hơi bị ép qua khe hẹp giữa hai môi, tạo ra tiếng xát.

    • Le son [β] en espagnol est une bilabiale fricative. (Âm [β] trong tiếng Tây Ban Nhamột phụ âm môi-môi xát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilabialité (danh từ giống cái): Tính chất môi-môi, đặc điểm của một âm được tạo ra bằng hai môi.

    • La bilabialité est une caractéristique articulatoire. (Tính chất môi-môimột đặc điểm về cấu âm.)
  • Labiale (tính từ/danh từ): (Thuộc về) môi; một phụ âm được tạo ra bằng môi (có thểmôi-môi hoặc môi-răng).

    • Les consonnes labiales incluent les bilabiales et les labio-dentales. (Các phụ âm môi bao gồm phụ âm môi-môi phụ âm môi-răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Consonne labiale (danh từ): Phụ âm môi. (Đâymột nhóm rộng hơn, bao gồm cả "bilabiale").
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác thay thế cho thuật ngữ chuyên môn "bilabiale".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.

bilabiale

On prononce la consonne bilabiale [p] en fermant les lèvres.

  1. (ngôn ngữ học) (Consonne bilabiale) phụ âm môi môi

Từ gần giống