bulbille
Học thuậtThân thiện
Une petite bulbille pousse délicatement à l'aisselle d'une feuille sur la tige d'une plante de lys.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành con: Trong thực vật học, "bulbille" là một cơ quan sinh sản sinh dưỡng nhỏ, có hình dạng giống củ hành, mọc ở trên thân cây (như ở nách lá hoặc trong cụm hoa) thay vì dưới đất. Khi rụng xuống, nó có thể mọc thành một cây mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Certaines plantes, comme le lys tigré, produisent des bulbilles à l'aisselle de leurs feuilles. (Một số loài cây, như hoa loa kèn hổ, sinh ra các hành con ở nách lá của chúng.)
- La bulbille tombe au sol et donne naissance à une nouvelle plante. (Hành con rơi xuống đất và sinh ra một cây mới.)
- On peut multiplier cette espèce en prélevant les bulbilles. (Có thể nhân giống loài này bằng cách tách lấy các hành con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bulbille aérienne": hành con trên không.
- Les bulbilles aériennes sont une forme de multiplication végétative. (Các hành con trên không là một hình thức sinh sản sinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulbe (danh từ giống đực): củ (thực vật), bóng đèn.
- Une tulipe pousse à partir d'un bulbe. (Một cây hoa tulip mọc lên từ một củ.)
- Bulbifère (tính từ): có hành con, sinh ra hành con.
- Une plante bulbifère. (Một loài cây có hành con.)
Từ đồng nghĩa
- Caïeu (danh từ giống đực): tép hành, hành con (thường dùng cho các tép tách ra từ một củ hành lớn dưới đất, khác với "bulbille" thường mọc trên thân).
Une petite bulbille pousse délicatement à l'aisselle d'une feuille sur la tige d'une plante de lys.
danh từ giống cái
- (thực vật học) hành con