bilberry
/'biləri/ Cách viết khác : (blaeberry) /'bilbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây việt quất: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọc ở vùng có khí hậu ôn đới và cận Bắc Cực, thuộc chi Vaccinium.
- Quả việt quất: Quả mọng nhỏ, màu xanh đen hoặc tím sẫm, mọc trên cây việt quất, thường được dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The bilberry is common in the Scottish highlands. (Cây việt quất phổ biến ở vùng cao nguyên Scotland.)
- Danh từ (chỉ quả):
- She picked bilberries to make a pie. (Cô ấy hái quả việt quất để làm bánh.)
- Bilberry jam is a traditional delicacy. (Mứt việt quất là một món ngon truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học hoặc thực phẩm chức năng, "bilberry" thường được nhắc đến vì đặc tính chống oxy hóa.
- Bilberry extract is believed to support eye health. (Chiết xuất việt quất được cho là hỗ trợ sức khỏe đôi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blaeberry (n): Một tên gọi khác, chủ yếu được dùng ở Scotland và một số vùng của Anh, cho cùng một loại quả hoặc cây việt quất.
- Whortleberry (n): Một tên gọi khác cho các loài việt quất châu Âu tương tự.
- European blueberry (n): Tên gọi mô tả phổ biến trong tiếng Anh để phân biệt với American blueberry (việt quất Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Huckleberry (ở một số ngữ cảnh): quả việt quất (lưu ý: ở Bắc Mỹ, từ này có thể chỉ một loại quả mọng khác cùng họ).
- Whinberry: một tên gọi địa phương khác cho quả việt quất.
Lưu ý về nghĩa
- "Bilberry" thường chỉ các loài việt quất hoang dã có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á ( và các loài liên quan), khác với "blueberry" thương mại phổ biến ở Bắc Mỹ. Quả bilberry thường nhỏ hơn, sẫm màu hơn và thịt quả có màu tím đậm.
danh từ
- (thực vật học) cây việt quất
- quả việt quất