bilberry

/'biləri/ Cách viết khác : (blaeberry) /'bilbəri/
danh từ
  1. (thực vật học) cây việt quất
  2. quả việt quất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bilberry"

bilberry
A child picks a ripe bilberry from a bush.