blaeberry
/'biləri/ Cách viết khác : (blaeberry) /'bilbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây việt quất: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọc hoang, có quả màu xanh đen hoặc tím sẫm, thuộc chi Vaccinium.
- Quả việt quất: Quả mọng nhỏ, ăn được, có màu xanh đen hoặc tím sẫm, mọc trên cây việt quất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went foraging for blaeberries in the Scottish hills. (Chúng tôi đã đi hái quả việt quất trên những ngọn đồi Scotland.)
- The blaeberry is a common sight in northern European moorlands. (Cây việt quất là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đồng hoang Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blaeberry jam": Mứt việt quất.
- She made a delicious tart with blaeberry jam. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh tart ngon với mứt việt quất.)
"Blaeberry patch": Bụi cây việt quất, khu vực có nhiều cây việt quất mọc.
- The children found a large blaeberry patch full of ripe fruit. (Bọn trẻ tìm thấy một bụi việt quất lớn đầy quả chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilberry (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại quả và cây (việt quất).
- Whortleberry (n): Một tên gọi khác cho quả việt quất, thường dùng ở một số vùng.
- Blueberry (n): Quả việt quất (thường chỉ các loài trồng ở Bắc Mỹ, quả to hơn và có thịt quả màu trắng xanh).
Từ đồng nghĩa
- Bilberry: việt quất.
- Whortleberry: việt quất.
- Huckleberry: một loại quả mọng tương tự (thuộc chi hoặc ), đôi khi được dùng thay thế không chính thức.
danh từ
- (thực vật học) cây việt quất
- quả việt quất