blaeberry

/'biləri/ Cách viết khác : (blaeberry) /'bilbəri/
Học thuật
Thân thiện
blaeberry

A child picks a ripe blaeberry from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây việt quất: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọc hoang, quả màu xanh đen hoặc tím sẫm, thuộc chi Vaccinium.
    • Quả việt quất: Quả mọng nhỏ, ăn được, màu xanh đen hoặc tím sẫm, mọc trên cây việt quất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went foraging for blaeberries in the Scottish hills. (Chúng tôi đã đi hái quả việt quất trên những ngọn đồi Scotland.)
    • The blaeberry is a common sight in northern European moorlands. (Cây việt quất một cảnh tượng phổ biếncác vùng đồng hoang Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blaeberry jam": Mứt việt quất.

    • She made a delicious tart with blaeberry jam. ( ấy đã làm một chiếc bánh tart ngon với mứt việt quất.)
  • "Blaeberry patch": Bụi cây việt quất, khu vực nhiều cây việt quất mọc.

    • The children found a large blaeberry patch full of ripe fruit. (Bọn trẻ tìm thấy một bụi việt quất lớn đầy quả chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilberry (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại quả cây (việt quất).
  • Whortleberry (n): Một tên gọi khác cho quả việt quất, thường dùngmột số vùng.
  • Blueberry (n): Quả việt quất (thường chỉ các loài trồngBắc Mỹ, quả to hơn thịt quả màu trắng xanh).
Từ đồng nghĩa
  • Bilberry: việt quất.
  • Whortleberry: việt quất.
  • Huckleberry: một loại quả mọng tương tự (thuộc chi hoặc ), đôi khi được dùng thay thế không chính thức.
blaeberry

A child picks a ripe blaeberry from a bush.

danh từ
  1. (thực vật học) cây việt quất
  2. quả việt quất

Từ đồng nghĩa