bilboes

/'bilbouz/
Học thuật
Thân thiện
bilboes

A prisoner's ankles are locked in bilboes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Còng sắt, cùm sắt: Một loại công cụ giam giữ bằng sắt, thường bao gồm một thanh sắt dài các khoen tròn, dùng để xiềng chân hoặc tay của nhân, đặc biệt phổ biến trên tàu hoặc trong các nhà tù thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pirate captain threatened to put the mutineers in bilboes. (Thuyền trưởng cướp biển đe dọa sẽ cho những kẻ làm loạn vào cùm sắt.)
    • Archaeologists found a set of rusted bilboes in the old shipwreck. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một bộ còng sắt bị gỉ trong xác tàu đắm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bilboes": bị cùm, bị xiềng xích.
    • The prisoners were kept in bilboes for the entire voyage. (Những nhân bị cùm trong suốt chuyến hải trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shackles (n): Xiềng xích, còng tay/còng chân (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Fetters (n): Xiềng xích, vật dùng để trói buộc.
  • Irons (n, số nhiều): Xiềng xích bằng sắt (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Shackles: Xiềng xích.
  • Fetters: Gông cùm, xiềng xích.
  • Manacles: Còng tay.
Lưu ý
  • Từ "bilboes" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, hàng hải hoặc văn học để mô tả một công cụ trừng phạt cổ xưa. Trong tiếng Việt, "cùm sắt" hoặc "còng sắt" cách dịch phù hợp. Đây một danh từ luôndạng số nhiều.
bilboes

A prisoner's ankles are locked in bilboes.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. còng sắt, cùm sắt (để cùm nhân)

Từ gần giống