bulbous

/'bʌlbəs/ Cách viết khác : (bulbaceous) /bʌl'beiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
bulbous

The old man had a bulbous nose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình củ, hình bầu dục phình ra: Dùng để mô tả vật đó hình dạng tròn, phồng ra ở phần giữa hoặc phần dưới, giống như củ hành hoặc củ tỏi.
    • Phồng ra, lồi ra: Chỉ đặc điểm của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể hình dáng cong nhô ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a bulbous nose. (Anh ấy một cái mũi hình củ.)
    • The plant has a bulbous root. (Cây đó một cái rễ hình củ.)
    • The old-fashioned lamp had a bulbous glass shade. (Chiếc đèn cổ chụp thủy tinh hình bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulbous shape": hình dáng phình ra như củ.

    • The vase had a distinctive bulbous shape. (Chiếc bình một hình dáng phình ra như củ rất đặc trưng.)
  • "bulbous growth": sự phát triển phình ra, u lồi.

    • The doctor examined the bulbous growth on the patient's skin. (Bác sĩ kiểm tra khối u lồi trên da bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulb (n): củ (thực vật), bóng đèn.

    • Tulip bulbs are planted in the autumn. (Củ hoa tulip được trồng vào mùa thu.)
  • Bulbaceous (adj): (từ hiếm) tính chất của củ, thuộc về củ.

Từ đồng nghĩa
  • Bulging: phồng lên, lồi ra.
  • Rounded: hình tròn.
  • Protuberant: nhô ra, lồi ra.
Từ trái nghĩa
  • Flat: phẳng.
  • Concave: lõm vào.
  • Sunken: trũng xuống.
bulbous

The old man had a bulbous nose.

tính từ
  1. củ, hành; hình củ, hình hành
  2. phồng ra