bile-stone

/'bailstoun/
Học thuật
Thân thiện
bile-stone

A doctor examines a patient's bile-stone on an X-ray lightbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sỏi mật: Một khối rắn, thường được hình thành từ cholesterol hoặc bilirubin, nằm trong túi mật hoặc ống mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent surgery to remove a large bile-stone. (Bệnh nhân đã trải qua cuộc phẫu thuật để loại bỏ một viên sỏi mật lớn.)
    • A diet high in fat can sometimes contribute to the formation of bile-stones. (Chế độ ăn nhiều chất béo đôi khi có thể góp phần hình thành sỏi mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc giải phẫu bệnh để mô tả chính xác tình trạng bệnh .
Biến thể từ gần giống
  • Gallstone (n): Sỏi mật (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh y khoa hiện đại).
  • Cholelithiasis (n): Bệnh sỏi mật (tình trạng sỏi trong túi mật).
  • Biliary calculus (n): Sỏi đường mật (thuật ngữ y khoa chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Gallstone: Sỏi mật.
  • Biliary stone: Sỏi đường mật.
Lưu ý
  • "Bile-stone" một từ ghép ít được sử dụng trong văn bản y khoa đương đại. "Gallstone" thuật ngữ phổ biến được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, "bile-stone" vẫn chính xác về mặt nghĩa có thể gặp trong một số tài liệu.
bile-stone

A doctor examines a patient's bile-stone on an X-ray lightbox.

danh từ
  1. (y học) sỏi mật

Từ gần giống