blue-stone
/'blu:stoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng sunfat: Một hợp chất hóa học có công thức CuSO₄, thường ở dạng tinh thể màu xanh lam, được sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp và như một chất diệt nấm.
- Đá xanh: Một loại đá sa thạch hoặc đá phiến sét có màu xanh xám, thường được dùng trong xây dựng và lát đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers sometimes use blue-stone to treat fungal infections in crops. (Nông dân đôi khi sử dụng đồng sunfat để xử lý nhiễm nấm trên cây trồng.)
- The old path was paved with smooth blue-stone. (Con đường cũ được lát bằng đá xanh nhẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa phương, "blue-stone" có thể được dùng để chỉ các loại đá có màu xanh đặc trưng của một vùng, như đá bazan.
Biến thể và từ gần giống
- Copper sulfate (n): Đồng sunfat (tên gọi hóa học khác).
- Bluestone (n): Cách viết liền của từ này.
Từ đồng nghĩa
- Copper sulphate: Đồng sunfat.
- Sandstone: Đá sa thạch (khi đề cập đến nghĩa "đá xanh" dùng trong xây dựng).
danh từ
- đồng sunfat