billboard

/'bilbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
billboard

A large billboard advertises a new movie on the side of a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng quảng cáo ngoài trời cỡ lớn: Một tấm bảng lớn, thường được đặtnhững nơi công cộng nhiều người qua lại như ven đường cao tốc, trên các tòa nhà, để trưng bày quảng cáo, thông điệp hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's logo was displayed on a massive billboard next to the highway. (Logo của công ty được trưng bày trên một bảng quảng cáo khổng lồ bên cạnh đường cao tốc.)
    • Drivers should pay attention to the road, not the colorful billboards. (Tài xế nên chú ý vào đường đi, không phải những tấm bảng quảng cáo đầy màu sắc.)
    • The new movie was advertised on billboards all over the city. (Bộ phim mới được quảng cáo trên các bảng quảng cáo khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital billboard": Bảng quảng cáo kỹ thuật số, sử dụng màn hình LED để hiển thị nội dung có thể thay đổi.
    • The digital billboard cycles through different advertisements every few seconds. (Bảng quảng cáo kỹ thuật số chuyển đổi qua các quảng cáo khác nhau sau mỗi vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarding (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Bảng quảng cáo ngoài trời, đồng nghĩa với "billboard".
  • Signboard (n): Bảng hiệu, bảng báo hiệu nói chung (có thể nhỏ hơn dùng cho nhiều mục đích khác nhau, không chỉ quảng cáo thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Advertising board: Bảng quảng cáo.
  • Poster panel: Bảng dán áp phích.
Thành ngữ liên quan

(Từ "billboard" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách sử dụng của chủ yếu mang nghĩa đen.)

billboard

A large billboard advertises a new movie on the side of a city street.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị

Từ đồng nghĩa