billetterie

Học thuật
Thân thiện
billetterie

La famille achète des billets à la billetterie de la gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi phát hành : Chỉ một quầy, văn phòng hoặc điểm dịch vụ nơi người ta có thể mua cho các phương tiện giao thông công cộng (như tàu hỏa, xe buýt, máy bay) hoặc vào cửa cho các sự kiện, điểm tham quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La billetterie de la gare est ouverte jusqu'à 20h. (Quầy bán nhà ga mở cửa đến 8 giờ tối.)
    • Pour acheter des billets de concert, rendez-vous à la billetterie en ligne. (Để mua hòa nhạc, hãy truy cập trang bán trực tuyến.)
    • La billetterie du musée est située à l'entrée principale. (Quầy của bảo tàng nằmlối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Billetterie automatique": Máy bán tự động.

    • En cas d'affluence, utilisez la billetterie automatique. (Trong trường hợp đông người, hãy sử dụng máy bán tự động.)
  • "Billetterie en ligne": Dịch vụ bán trực tuyến.

    • La billetterie en ligne vous permet de réserver vos places à l'avance. (Dịch vụ bán trực tuyến cho phép bạn đặt chỗ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Billet (danh từ giống đực): .

    • J'ai acheté un billet de train. (Tôi đã mua một tàu.)
  • Guichet (danh từ giống đực): Quầy, cửa sổ (thường để giao dịch, có thể bao gồm bán ).

    • Le guichet des renseignements est au fond du hall. (Quầy thông tin nằmcuối sảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Guichet de vente: Quầy bán hàng (có thể dùng cho ).
  • Point de vente: Điểm bán hàng.
  • Distributeur de billets: Máy phân phát (thườngtự động).
billetterie

La famille achète des billets à la billetterie de la gare.

danh từ giống cái
  1. nơi phát hành (đi xe tàu...)

Từ gần giống