billetterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi phát hành vé: Chỉ một quầy, văn phòng hoặc điểm dịch vụ nơi người ta có thể mua vé cho các phương tiện giao thông công cộng (như tàu hỏa, xe buýt, máy bay) hoặc vé vào cửa cho các sự kiện, điểm tham quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La billetterie de la gare est ouverte jusqu'à 20h. (Quầy bán vé ở nhà ga mở cửa đến 8 giờ tối.)
- Pour acheter des billets de concert, rendez-vous à la billetterie en ligne. (Để mua vé hòa nhạc, hãy truy cập trang bán vé trực tuyến.)
- La billetterie du musée est située à l'entrée principale. (Quầy vé của bảo tàng nằm ở lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Billetterie automatique": Máy bán vé tự động.
- En cas d'affluence, utilisez la billetterie automatique. (Trong trường hợp đông người, hãy sử dụng máy bán vé tự động.)
"Billetterie en ligne": Dịch vụ bán vé trực tuyến.
- La billetterie en ligne vous permet de réserver vos places à l'avance. (Dịch vụ bán vé trực tuyến cho phép bạn đặt chỗ trước.)
Biến thể và từ gần giống
Billet (danh từ giống đực): Vé.
- J'ai acheté un billet de train. (Tôi đã mua một vé tàu.)
Guichet (danh từ giống đực): Quầy, cửa sổ (thường để giao dịch, có thể bao gồm bán vé).
- Le guichet des renseignements est au fond du hall. (Quầy thông tin nằm ở cuối sảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Guichet de vente: Quầy bán hàng (có thể dùng cho vé).
- Point de vente: Điểm bán hàng.
- Distributeur de billets: Máy phân phát vé (thường là tự động).
danh từ giống cái
- nơi phát hành vé (đi xe tàu...)