pelleterie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật thuộc da lông: Chỉ quy trình kỹ thuật xử lý, thuộc làm sạch da của các loài động vật lông để sử dụng.
    • Da lông (đã qua xử lý): Chỉ bản thân sản phẩmda động vật lông đã được thuộc chế biến.
    • Nghề buôn da lông: Chỉ ngành thương mại, nghề nghiệp liên quan đến việc mua bán, kinh doanh các sản phẩm da lông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pelleterie est un métier traditionnel dans cette région. (Nghề buôn da lôngmột nghề truyền thốngvùng này.)
    • Ce manteau est fait en pelleterie de haute qualité. (Chiếc áo choàng này được làm từ da lông chất lượng cao.)
    • Il a étudié les techniques de la pelleterie. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật thuộc da lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler dans la pelleterie": Làm việc trong ngành da lông (có thểchế biến hoặc buôn bán).
    • Sa famille travaille dans la pelleterie depuis trois générations. (Gia đình anh ấy làm việc trong ngành da lông đã ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelletier (danh từ giống đực): Người thợ thuộc da lông, người buôn da lông.

    • Le pelletier a transformé la fourrure en un manteau magnifique. (Người thợ thuộc da lông đã biến bộ lông thú thành một chiếc áo choàng tuyệt đẹp.)
  • Fourrure (danh từ giống cái): Lông thú, bộ lông thú (thường chỉ phần lông tự nhiên hoặc sản phẩm may mặc từ lông thú, đôi khi dùng gần nghĩa với 'pelleterie' nhưng nhấn mạnh vào phần lông hơn là kỹ thuật hay nghề nghiệp).

Từ đồng nghĩa
  • Commerce des fourrures: Nghề buôn bán lông thú.
  • Tannerie des peaux à poil: Xưởng thuộc da lông (nhấn mạnh địa điểm/hoạt động chế biến).
danh từ giống cái
  1. kỹ thuật thuộc da lông
  2. da lông
  3. nghề buôn da lông
    • S'enrichir dans la pelleterie
      làm giàu trong nghề buôn da lông