billfish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá billfish: "billfish" là một thuật ngữ chung để chỉ một nhóm các loài cá săn mồi biển, có đặc điểm nổi bật là chiếc mũi dài và nhọn như mỏ (bill). Nhóm này bao gồm các loài như cá kiếm, cá cờ, cá buồm, và cá thu ngừ.
- Cá gar (một số ngữ cảnh): Ở Bắc Mỹ, "billfish" đôi khi cũng được dùng để chỉ loài cá gar (Lepisosteus), một loài cá nước ngọt nguyên thủy có thân dài, phủ vảy cứng, và hàm dài với răng như kim.
Ví dụ sử dụng
Cá biển săn mồi:
- The billfish is known for its incredible speed and agility in the water. (Cá billfish nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc trong nước.)
- Anglers often travel to tropical waters to catch billfish like marlin and sailfish. (Các cần thủ thường đến vùng biển nhiệt đới để câu cá billfish như cá cờ và cá buồm.)
Cá gar (Bắc Mỹ):
- The alligator gar is a type of billfish found in North American rivers. (Cá gar sấu là một loại billfish được tìm thấy ở các con sông Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Billfish species": các loài cá billfish, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái biển hoặc câu cá thể thao.
- Conservation efforts focus on protecting endangered billfish species. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài cá billfish có nguy cơ tuyệt chủng.)
"Billfish tournament": giải đấu câu cá billfish, một hoạt động phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới.
- He won the annual billfish tournament off the coast of Florida. (Anh ấy đã thắng giải đấu câu cá billfish thường niên ngoài khơi bờ biển Florida.)
Biến thể và từ gần giống
- Billfish (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được dùng như một tính từ trong "billfish fishing" (câu cá billfish).
Từ đồng nghĩa
- Marlin: cá cờ (một loại billfish cụ thể).
- Swordfish: cá kiếm (một loại billfish khác).
- Sailfish: cá buồm (một loại billfish có vây lưng lớn).
- Gar: cá gar (chỉ loài billfish nước ngọt ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "billfish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "billfish".