bluefish
Định nghĩa
Danh từ: - Cá thu xanh: "bluefish" là một loại cá biển nước ấm, có thân hình thon dài, màu xanh lam hoặc xanh lục ở lưng và bạc ở bụng. Loài cá này thường di chuyển theo đàn, săn các đàn cá nhỏ hơn ở vùng nước nông. - Thịt cá thu xanh: "bluefish" cũng chỉ phần thịt của loài cá này, có màu xanh nhạt hoặc hơi xám, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá thu xanh là loại cá thể thao phổ biến đối với người câu cá.)
- (Chúng tôi đã nướng một ít cá thu xanh tươi cho bữa tối.)
- (Một đàn cá thu xanh đang đuổi theo những con cá mồi nhỏ gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bluefish run": mùa cá thu xanh di cư hoặc xuất hiện nhiều.
- The bluefish run usually happens in late summer along the Atlantic coast. (Mùa cá thu xanh thường diễn ra vào cuối mùa hè dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
"bluefish bite": thời điểm cá thu xanh cắn câu hoặc kiếm ăn mạnh mẽ.
- We went fishing during the bluefish bite and caught several large ones. (Chúng tôi đi câu vào lúc cá thu xanh kiếm ăn mạnh và bắt được vài con lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Bluefish (danh từ, số nhiều không đổi): dùng cho cả một hoặc nhiều con cá.
- I caught one bluefish yesterday. (Hôm qua tôi bắt được một con cá thu xanh.)
- We saw a school of bluefish swimming offshore. (Chúng tôi thấy một đàn cá thu xanh bơi ngoài khơi.)
Bluish (tính từ): hơi xanh, có màu pha xanh (liên quan đến màu sắc của cá).
- The bluefish has a bluish tint on its back. (Cá thu xanh có một sắc xanh nhạt trên lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Tailor: tên gọi khác của cá thu xanh ở một số vùng (đặc biệt là Úc).
- Snapper blue: tên gọi thông tục cho cá thu xanh non ở một số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chase bluefish: săn đuổi hoặc câu cá thu xanh.
- The fishermen chased bluefish all morning along the coastline. (Những ngư dân đã săn đuổi cá thu xanh suốt buổi sáng dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bluefish".