bilocular

/bai'lɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
bilocular

The botanist examines the bilocular seed capsule under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai ngăn, hai buồng: Dùng để mô tả một cấu trúc, thường một bộ phận trong sinh học hoặc thực vật học, được chia thành hai khoang hoặc hai buồng riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist examined the bilocular fruit under the microscope. (Nhà thực vật học đã kiểm tra quả hai ngăn dưới kính hiển vi.)
    • This species is characterized by a bilocular ovary. (Loài này được đặc trưng bởi một bầu nhụy hai buồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học để mô tả cấu trúc của các cơ quan như buồng trứng, bao phấn, quả hoặc các bộ phận khác.
    • The anther of the flower is bilocular. (Bao phấn của bông hoa hai ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biloculate (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bilocular".
  • Unilocular (tính từ): một ngăn (trái nghĩa).
  • Multilocular (tính từ): nhiều ngăn.
Từ đồng nghĩa
  • Two-celled: hai tế bào/ngăn.
  • Two-chambered: hai buồng.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, với "bi-" có nghĩa "hai" "loculus" có nghĩa "ngăn nhỏ".
  • Phạm vi sử dụng: "Bilocular" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học giải phẫu học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
bilocular

The botanist examines the bilocular seed capsule under a magnifying glass.

tính từ
  1. hai ngăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự