bimanal

/'bimənl/ Cách viết khác : (bimanous) /'bimənəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai tay: "bimanal" một tính từ khoa học, chủ yếu dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học, để mô tả một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể sở hữu hai tay. Từ này nhấn mạnh đặc điểm cấu trúc hai chi trước chuyên biệt tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Humans are bimanal creatures. (Con người sinh vật hai tay.)
    • The bimanal dexterity of primates is remarkable. (Sự khéo léo bằng hai tay của các loài linh trưởng thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu so sánh giải phẫu hoặc phân loại sinh học để phân biệt với các sinh vật vây, cánh hoặc chân trước.
    • The fossil record suggests the species was fully bimanal. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy loài này hoàn toàn hai tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimanous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "bimanal", cùng nghĩa " hai tay".
    • The bimanous adaptation allowed for tool use. (Sự thích nghi hai tay cho phép sử dụng công cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-handed: hai tay (từ thông dụng hơn, ít mang tính học thuật).
  • Bipedal: hai chân (chỉ số lượng chi dưới; đôi khi được dùng đối lập hoặc bổ sung trong mô tả).
Lưu ý
  • "Bimanal" một từ chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng cụm từ " hai tay" hoặc "two-handed".
tính từ
  1. hai tay

Từ gần giống