bimanual
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Cần hai tay, dùng hai tay: Mô tả một hành động, hoạt động hoặc thiết bị yêu cầu sử dụng cả hai tay để thực hiện hoặc vận hành. - Thiết kế cho hai người: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Được thiết kế để sử dụng bởi hai người cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Surgery often requires bimanual dexterity. (Phẫu thuật thường đòi hỏi sự khéo léo bằng cả hai tay.)
- This is a bimanual task that improves coordination. (Đây là một nhiệm vụ cần dùng hai tay giúp cải thiện sự phối hợp.)
- The piano piece is bimanual, requiring both hands to play different melodies. (Bản nhạc piano này cần dùng hai tay, yêu cầu cả hai tay chơi những giai điệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/giải phẫu: Thường dùng để mô tả các kỹ thuật thăm khám hoặc phẫu thuật, nơi bác sĩ sử dụng cả hai tay một cách độc lập và phối hợp.
- The gynecologist performed a bimanual examination. (Bác sĩ phụ khoa đã thực hiện một cuộc thăm khám bằng hai tay.)
- Trong công nghiệp/thiết kế: Mô tả các bảng điều khiển, máy móc hoặc công cụ được thiết kế để người dùng sử dụng cả hai tay cùng lúc, thường để đảm bảo an toàn.
- The press has bimanual controls to prevent accidents. (Máy ép có các nút điều khiển dùng hai tay để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimanually (trạng từ): Một cách cần/liên quan đến hai tay.
- The surgeon worked bimanually. (Bác sĩ phẫu thuật làm việc bằng cả hai tay.)
- Unimanual (tính từ): Chỉ cần/dùng một tay. (Từ trái nghĩa)
- A unimanual task is simpler. (Một nhiệm vụ chỉ dùng một tay thì đơn giản hơn.)
- Ambidextrous (tính từ): Thuận cả hai tay. (Khác nghĩa: mô tả khả năng của người dùng, không phải yêu cầu của công việc/thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Two-handed: Dùng hai tay. (Từ đồng nghĩa phổ biến và dễ hiểu nhất).
- Requiring both hands: Yêu cầu cả hai tay. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "bimanual".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bimanual".
Adjective
- cần hai tay, hoặc thiết kế dành cho hai người
- a machine designed for bimanual operationmột chiếc máy được thiết kế để vận hành bằng hai tay