bimane

/'baimein/
Học thuật
Thân thiện
bimane

A bimane uses its hands to grasp a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật hai tay: Một loài động vật thuộc bộ linh trưởng, đặc biệt con người các loài vượn lớn, đặc điểm sử dụng chủ yếu hai chi trước (tay) để cầm nắm thao tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans are classified as bimanes. (Con người được phân loại động vật hai tay.)
    • The evolution of bimanes is a key topic in anthropology. (Sự tiến hóa của các động vật hai tay một chủ đề chính trong nhân chủng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, như sinh học tiến hóa, nhân chủng học giải phẫu học so sánh, để phân biệt nhóm động vật này với các loài khác.
Biến thể từ gần giống
  • Bimanous (tính từ): hai tay, thuộc về động vật hai tay.
    • Bimanous characteristics include opposable thumbs. (Đặc điểm của động vật hai tay bao gồm ngón tay cái đối diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Biped (danh từ): động vật hai chân. (Lưu ý: "Biped" nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng hai chân, trong khi "bimane" nhấn mạnh vào chức năng của đôi tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bimane

A bimane uses its hands to grasp a piece of fruit.

danh từ
  1. động vật hai tay