bimane
/'baimein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai tay: Dùng để chỉ một sinh vật, đặc biệt là con người, có hai tay. Từ này nhấn mạnh đặc điểm giải phẫu về số lượng chi trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'homme est un animal bimane. (Con người là một loài động vật có hai tay.)
- Cette caractéristique bimane permet l'utilisation d'outils. (Đặc điểm có hai tay này cho phép việc sử dụng công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bimane": Là một sinh vật có hai tay.
- Contrairement aux quadrumanes, nous sommes bimanes. (Khác với loài có bốn tay, chúng ta là loài có hai tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimanuel, Bimanuelle (tính từ): Có nghĩa tương tự, dùng để chỉ việc thực hiện bằng hai tay.
- Un travail bimanuel (Một công việc thực hiện bằng hai tay).
- Quadrumane (danh từ/tính từ): (Loài) có bốn tay, thường dùng để chỉ một số loài linh trưởng.
Từ đồng nghĩa
- À deux mains: Có hai tay (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "bimane" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, giải phẫu học hoặc khoa học để mô tả đặc điểm. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường nói "avoir deux mains" (có hai tay) hơn là dùng tính từ "bimane".
tính từ
- (có) hai tay
- L'homme est bimanecon người có hai tay