bimensuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỗi tháng hai lần, hai kỳ một tháng: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện hoặc ấn phẩm xảy ra hoặc được xuất bản hai lần trong một tháng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La réunion est bimensuelle. (Cuộc họp diễn ra mỗi tháng hai lần.)
- C'est un magazine bimensuel. (Đó là một tạp chí ra mỗi tháng hai kỳ.)
- Ils effectuent un contrôle bimensuel de l'équipement. (Họ thực hiện kiểm tra thiết bị hai lần một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Publication bimensuelle": Ấn phẩm định kỳ hai lần một tháng.
- Cette publication bimensuelle traite de sujets scientifiques. (Ấn phẩm định kỳ hai lần một tháng này đề cập đến các chủ đề khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimensuellement (trạng từ): Một cách đều đặn hai lần mỗi tháng.
- Le journal est publié bimensuellement. (Tờ báo được xuất bản đều đặn mỗi tháng hai lần.)
Từ đồng nghĩa
- Deux fois par mois: Hai lần một tháng (cụm từ thông dụng hơn trong văn nói).
Lưu ý về cách dùng
- Từ bimensuel đôi khi có thể gây nhầm lẫn với bimestriel (hai tháng một lần). Cần phân biệt rõ: bimensuel = hai lần/tháng; bimestriel = một lần/hai tháng.
- Trong ngữ cảnh hành chính hoặc chuyên môn, bimensuel thường được dùng để chỉ các báo cáo, cuộc họp hoặc ấn phẩm có tần suất cố định này.
tính từ
- mỗi tháng hai lần (kỳ)
- Revue bimensuelletạp chí mỗi tháng hai kỳ