bimestriel

Học thuật
Thân thiện
bimestriel

Le magazine bimestriel arrive chez les abonnés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hai tháng một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, một ấn phẩm hoặc một hoạt động xảy ra hoặc được xuất bản định kỳ mỗi hai tháng một lần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une revue bimestrielle. (Đómột tạp chí xuất bản hai tháng một lần.)
    • Nous avons une réunion bimestrielle pour faire le point. (Chúng tôi có một cuộc họp hai tháng một lần để tổng kết tình hình.)
    • La publication de ce bulletin d'information est bimestrielle. (Việc xuất bản bản tin nàyhai tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • parution bimestrielle": tần suất xuất bản hai tháng một lần.
    • Un magazine à parution bimestrielle. (Một tạp chí tần suất xuất bản hai tháng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimestriellement (trạng từ): một cách định kỳ hai tháng một lần.
    • Le comité se réunit bimestriellement. (Ủy ban họp định kỳ hai tháng một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tous les deux mois: cụm từ có nghĩa tương đương, chỉ việc xảy ra "mỗi hai tháng".
Từ trái nghĩa
  • Mensuel (tính từ): hàng tháng.
  • Trimestriel (tính từ): hàng quý (ba tháng một lần).
  • Hebdomadaire (tính từ): hàng tuần.
  • Annuel (tính từ): hàng năm.
bimestriel

Le magazine bimestriel arrive chez les abonnés.

tính từ
  1. hai tháng một lần (kỳ)

Từ có nhắc đến "bimestriel"